SSP Ne 53/2

SSP Ne 53/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: ssp 24094Lot no: ssp 24094

 

Test of yarn traction SSP Ne 53/2.PDF download file ⇓

Number

T. 00405

SSP Ne 30/2 RE

SSP Ne 30/2 RE

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: 090125Lot: 090125

 

 

Number

T.00403

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-25Lot: SSP 01-25

 

Test of yarn traction SSP Ne 63/3.PDF download file ⇓

Number

T.00402

SSP Ne 82/3

SSP Ne 82/3

kích thước ống  : ∅34 Màu xámcone size  : Grey ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-25Lot: SSP 01-25

 

 

Number

T.401

SSP Ne 52/3

SSP Ne 52/3

kích thước ống  : ∅34 Màu xanh lácone size  : Green ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-25Lot: SSP 01-25

 

 

Number

T.400

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-25Lot: SSP 01-25

 

Test of yarn traction SSP Ne 63/3.PDF download file ⇓

Number

T.00399

SSP Ne 30/2

SSP Ne 30/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-25Lot: SSP 01-25

 

Test of yarn traction SSP Ne 30/2.PDF download file ⇓

Number

T.00398

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: ssp 24094Lot no: ssp 24094

 

 

Number

T. 00398

SSP Ne 16/3

SSP Ne 16/3

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-25Lot: SSP 01-25

 

Test of yarn traction SSP Ne 16/3.PDF download file ⇓

 

Number

T.00397

SSP Ne 42/2

SSP Ne 42/2

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-25Lot: SSP 01-25

 

 

Number

T.00396