SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: ssp 24063Lot no: ssp 24063

 

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

Number

T. 00335

Carb 28T2white TC: 45 

Carb 28T2white TC: 45

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: Carb 28T2 TC: 45 whiteLot no: Carb 28T2 TC: 45 white

 

Test of yarn traction SSP carbon 28T2 white.PDF download file ⇓

Number

T. 00325

TXP 150/48/1

TXP 150/48/1

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-24Lot: TXP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 150/48/1.PDF download file ⇓

Number

T.00330

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: ssp 24053Lot no: ssp 24053

 

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

Number

T. 00323

TXP 100/48/2

TXP 100/48/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: TXP 01-24Lot: TXP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 100/48/2.PDF download file ⇓

Number

T.00326

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

 

Number

T.00327

TXP 150/48/1

TXP 150/48/1

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: TXP 01-24Lot: TXP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 150/48/1.PDF download file ⇓

Number

T.00326

SSP Ne 30/2

SSP Ne 30/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 30/2.PDF download file ⇓

Number

T.00325

SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

 

Number

T.00324

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : white ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

 

Number

T.00323