SSP Ne 20/4

SSP Ne 20/4

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

Test of yarn traction SSP Ne 20/4.PDF download file ⇓

Number

T.00460

SSP Ne 82/2

SSP Ne 82/2

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00470

SSP Ne 42/2

SSP Ne 42/2

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00469

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅42 Màu xanhcone size : Blue
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: 26024Lot no: 26024

Test of yarn traction SSP Ne 63/3.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00468

SSP Ne 52/2

SSP Ne 52/2

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

Test of yarn traction SSP Ne 52/2.PDF download file ⇓

Number

T.00465

SSP Ne 21/3

SSP Ne 21/3

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

Test of yarn traction SSP Ne 21/3.PDF download file ⇓

Number

T.00465

CT Ne 19/2

  CT Ne 19/2

kích thước ống  : ∅65 Màu trắngcone size  : White ∅65
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: 01-26Lot: 01-26

Test of yarn traction Coton Ne 19/2.PDF download file ⇓

Number

T.00468

SSP Ne 32/3

SSP Ne 32/3

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

Test of yarn traction SSP Ne 32/3.PDF download file ⇓

Number

T.00464

SSP Ne 33/3

SSP Ne 33/3

kích thước ống: ∅42 Màu xanhcone size : Blue
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: 01-26Lot no: 01-26

Test of yarn traction SSP Ne 33/3.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00463

SSP Ne 82/3

SSP Ne 82/3

kích thước ống: ∅42 Màu xanhcone size : Blue
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: 01-26Lot no: 01-26

 

Test of yarn traction SSP Ne 82/3.PDF download file ⇓

Number

T. 00463