PPC Ne 45/2

PPC Ne 45/2

kích thước ống: ∅42 Màu xanhcone size : Blue
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: 01-26Lot no: 01-26

Test of yarn traction PPC Ne 45/2.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00461

SSP Ne 53/2

SSP Ne 53/2

kích thước ống: ∅42 Màu xanhcone size : Blue
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: 01-26Lot no: 01-26

Test of yarn traction SSP Ne 53/2.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00461

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00460

SSP Ne 20/3

SSP Ne 20/3

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 36 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00453

SSP Ne 30/2

SSP Ne 30/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00460

SSP Ne 62/3 RE

SSP Ne 62/3 RE

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : White ∅34
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: 0226Lot: 0226

 

Number

T.00463

SSP Ne 22/9

SSP Ne 22/9

kích thước ống  : ∅34 Màu xanh dươngcone size  : Blue ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00456

SSP Ne 53/3 RE

SSP Ne 53/3 RE

kích thước ống  : ∅42 Màu xanhcone size  : Blue ∅42
Trọng Lượng: 33 GramWeight: 33 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: 290126Lot: 290126

Test of yarn traction SSP 53/3 RE.PDF download file ⇓

Number

T.00462

SSP Ne 43/3

SSP Ne 43/3

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 36 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00453

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00452