SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : White ∅34
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

Test of yarn traction SSP Ne 20/2.PDF download file ⇓

Number

T.00452

SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống  : ∅52 Màu trắngcone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00452

CT Ne 38/2

CT Ne 38/2

kích thước ống  : ∅65 Màu trắngcone size  : White ∅65
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: 01-26Lot: 01-26

 

Number

T.00417

CT Ne 38/3

  CT Ne 38/3

kích thước ống  : ∅65 Màu trắngcone size  : White ∅65
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: 01-26Lot: 01-26

 

Number

T.00417

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống  : ∅42 Màu xanhcone size  : Blue ∅42
Trọng Lượng: 33 GramWeight: 33 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00452

SSP Ne 62/2

SSP Ne 62/2

kích thước ống  : ∅34 Màu tímcone size  : Purple ∅34
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00456

CB22T3+TCM 20

CB22T3+TCM 20

kích thước ống: ∅42 Màu xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 33 GramWeight: 33 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô:Lot:
Lot no: White 251228Lot no: White 251228

 

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

Number

T. 00455

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : White ∅34
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00452

SSP Ne 82/3

SSP Ne 82/3

kích thước ống  : ∅34 Màu xámcone size  : Grey ∅34
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-26Lot: SSP 01-26

 

Number

T.00452

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: ssp 01-26Lot no: ssp 01-26

 

Number

T. 00450