TXP 100/36/2

TXP 100/36/2

kích thước ống: ∅52 Màu nâucone size : Brown ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô:029Lot: 029
Loại xơ: DTYType off PSF: DTY

 

Test of yarn traction TXP 100/36/2.PDF download file ⇓

Number

T.00300

SSP Ne 22/4

SSP Ne 22/4

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-24Lot: SSP 02-24

 

Test of yarn traction SSP 22/4.PDF download file ⇓

Number

T.00299

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống  : ∅34 Màu trắngcone size  : white ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-24Lot: SSP 02-24

Test of yarn traction SSP 43/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.00299

SSP Ne 20/3

SSP Ne 20/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: 24024Lot no:24024

 

 

Number

T. 00298

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: 24024Lot no:24024

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00297

SSP Ne 33/3

SSP Ne 33/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSPLot: SSP
Lot no: 24024Lot no:24024

 

 

Number

T. 00295

TXP 150D/48F/1 RE

TXP 150D/48F/1 RE

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắngcone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-24 200923Lot: TXP 01-24 200923

Test of yarn traction TXP 150/48/1-RE.PDF download file ⇓

Number

T.00293

SSP Ne 30/2

SSP Ne 30/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô:Lot:
Lot no: 02-24Lot no: 02-24

Test of yarn traction SSP 30/2.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00291

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô:Lot:
Lot no: 24024Lot no: 24024

Test of yarn traction SSP 63/2.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00290

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 02-24Lot: SSP 02-24

Test of yarn traction SSP 43/2.PDF download file ⇓

 

 

Number

T.00287