SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 43/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.00286

SSP Ne 12/5

SSP Ne 12/5

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 02-24Lot: SSP 02-24

 

 

 

Number

T.00286

TXP 150D/48F/2 RE

TXP 150D/48F/2 RE

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắngcone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-24Lot: TXP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 150/48F/2 RE.PDF download file ⇓

Number

T.00284

SSP Ne 82/3

SSP Ne 82/3

kích thước ống  : ∅34 Màu xámcone size  : Grey ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-24Lot: SSP 02-24

Test of yarn traction SSP 82/3.PDF download file ⇓

 

Number

T.00283

SSP Ne 40/2

SSP Ne 40/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1250Wt. Yarn ( Gr ): 1250
Lô: ssp 03-24Lot: ssp 03-24
Lot no:Lot no:

Test of yarn traction SSP 40/2.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00281

SSP Ne 16/3

SSP Ne 16/3

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 02-24Lot: SSP 02-24

 

 

Test of yarn traction SSP 16/3.PDF download file ⇓

Number

T.00281

SSP Ne 20/9

SSP Ne 20/9

kích thước ống  : ∅34 Màu xanh dươngcone size  : Blue ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

 

Number

T.00280

SSP Ne 60/2

SSP Ne 60/2

kích thước ống: ∅52 Màu xanh da trờicone size : Blue ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô:Lot: SSP
Loại xơ:Type off PSF:

 

Number

T.00218

SSP Ne 50/2

SSP Ne 50/2

kích thước ống: ∅52 Màu vàngcone size : Yellow ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô:Lot: SSP
Loại xơ:Type off PSF:

 

Number

T.00218

SSP Ne 44/3

SSP Ne 44/3

kích thước ống: ∅52 Màu xámcone size : Grey ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô:Lot: SSP
Loại xơ:Type off PSF:

 

Number

T.00218