SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: 860 TPMLot: 860 TPM
Lot no: 24024Lot no: 24024

Test of yarn traction SSP 53/3.PDF download file ⇓

 

Number

T. 00287

Ngân Hàng VIETIN BANK đồng hành cùng VIỆT HƯNG trong dự án đầu tư mở rộng nhà máy

 

Nhờ vào sự hợp tác chặt chẽ và sáng tạo với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank),   công ty của chúng tôi đã trải qua một giai đoạn phát triển vượt bậc. Sự hiện diện của VietinBank trong hệ thống đối tác đã mang lại nhiều lợi ích đáng kể, không chỉ là sự ổn định tài chính mà còn là sự thúc đẩy cho sự phát triển toàn diện của doanh nghiệp.

SSP Ne 60/3

SSP Ne 60/3

kích thước ống: ∅52 Màu Tímcone size : Purple ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô:Lot: SSP
Loại xơ:Type off PSF:

 

Test of yarn traction SSP 60/3.PDF download file ⇓

Number

T.00218

SSP Ne 44/2

SSP Ne 44/2

kích thước ống: ∅52 Màu nâucone size : Brown ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô:Lot: SSP
Loại xơ:Type off PSF:

 

Test of yarn traction SSP 44/2.PDF download file ⇓

Number

T.00294

SSP Ne 82/3

SSP Ne 82/3

kích thước ống  : ∅34 Màu xámcone size  : Grey ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 82/3.PDF download file ⇓

Number

T.00293

SSP Ne 42/2

SSP Ne 42/2

kích thước ống  : ∅34 Màu xanh lácone size  : Green ∅34,
Trọng Lượng: 32 GramWeight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 42/2.PDF download file ⇓

Number

T.00291

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

 

 

Number

T.00293

SSP Ne 20/4

SSP Ne 20/4

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-24Lot: SSP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 20/4.PDF download file ⇓

 

Number

T.00290

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: 860 TPMLot: 860 TPM
Lot no: 23114Lot no: 23114

 

Test of yarn traction SSP 53/3.PDF download file ⇓

Number

T. 00287