SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống  : ∅34 Màu Trắng,cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-23Lot: SSP 02-23

 

Test of yarn traction SSP 53/3.PDF download file ⇓

 

Number

T.00244

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống  : ∅34 Màu Trắng,cone size  : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-23Lot: SSP 02-23

 

Test of yarn traction SSP 63/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.00243

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅34 Màu Tímcone size : Purple ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-23Lot: SSP 02-23

 

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

Number

T.00242

TXP 100/36/2

TXP 100/36/2

kích thước ống  : ∅34 Màu Trắng,cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 1034Lot: TXP 1034

 

Test of yarn traction TXP 100/36/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.00241

SSP Ne 52/3

SSP Ne 52/3

kích thước ống  : ∅34 Màu Trắng,cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-23Lot: SSP 02-23

 

Test of yarn traction SSP 52/3.PDF download file ⇓

 

Number

T.00240

SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống  : ∅34 Màu Trắng,cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-23Lot: SSP 02-23

 

Test of yarn traction SSP 20/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.00239

SSP Ne 43/3

SSP Ne 43/3

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 02-23Lot: SSP 02-23

 

 

 

Number

T.00238

SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 02-23Lot: SSP 02-23

 

Test of yarn traction SSP 20/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.00237

SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống  : ∅34 Màu Trắng,cone size  : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-23Lot: SSP 01-23

 

Test of yarn traction SSP 20/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.002