SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

AMANN

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô:Lot: SSP
Loại xơ:Type off PSF:

 

Number

T.00217

SSP Ne 16/3

SSP Ne 16/3

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 02-21Lot: SSP 02-21

 

 

 

Number

T.00216

SSP Ne 82/3

SSP Ne 82/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 03-22Lot: SSP 03-22

 

Number

T.00215

SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

 

 

Number

T.00214

SSP Ne 62/2

SSP Ne 62/2

kích thước ống: ∅34 Màu Tímcone size : Purple ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 03-22Lot: SSP 03-22

 

 

Number

T.00213

TXP 150D/48F/2 RE

TXP 150D/48F/2 RE

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắngcone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-23 200523Lot: TXP 01-23 200523

Test of yarn traction txp 150d/48f/2-RE – .PDF download file ⇓

Number

T.00212

TXP 150D/48F 

TXP 150D/48F 

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắngcone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: TXP 01-23Lot: TXP 01-23

Test of yarn traction txp 150d/48f/1 – .PDF download file ⇓

Number

T.00211

TXP 150D/48F RE

TXP 150D/48F RE

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắngcone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-23 200523Lot: TXP 01-23 200523

Test of yarn traction txp 150d/48f/1 – RE.PDF download file ⇓

Number

T.00210

SSP Ne 80/2

SSP Ne 80/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Test of yarn traction SSP 80/2.PDF download file ⇓

Number

T.00210

SSP Ne 72/2

SSP Ne 72/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Test of yarn traction SSP 72/2.PDF download file ⇓

Number

T.00208