SSP Ne 20/5

SSP Ne 20/5

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Test of yarn traction 20/5.PDF download file ⇓

Number

T.0017

 

SSP Ne 62/2

SSP Ne 62/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21
Number

T.0016

SSP Ne 83/3

SSP Ne 83/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21
Number

T.0015

150D/48F

150D/48F

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-22Lot: TXP 01-22

 

Number

T.0015

SSP Ne 83/3

SSP Ne 83/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhựa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050

 

Number

T.0014

SSP Ne 62/3

SSP Ne 62/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhựa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050

 

Number

T.0013

SSP Ne 62/3

SSP Ne 62/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhựa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050

 

Number

T.0012

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhựa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050

 

Number

T.0011

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,250Wt. Yarn (Kg): 1.250
: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0008

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,250Wt. Yarn (Kg): 1.250
: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0007