SSP Ne 42/3

SSP Ne 42/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0043

SSP Ne 52/3

SSP Ne 52/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0043

SSP Ne 30/3

SSP Ne 30/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0042

SSP Ne 62/2

SSP Ne 62/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21
Number

T.0041

SSP Ne 30/3

SSP Ne 30/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size :∅34 White
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0040

SSP Ne 20/4

SSP Ne 20/4

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0036

SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size :∅34 White
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0035

SSP Ne 30/3

SSP Ne 30/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0033

Ne: 43/2

Ne: 43/2
Gunzental
Vòng xoắn: 870

Màu ống đậu: hồng nhạt

Góc ôm: 1 – 5 KÉO LÒ XO

Nhộng 1°: số 2
Chỉ số sợi: 21Ne
Chiều cao móc: 32
Trọng lượng: 1050
Loại ống xốp: 34 màu trắng

Ne: 43/2
Tốc độ: 10800 
Vòng xoắn: 870
Chiều xoắn: Z
Góc cuộn: 38°-90°
Chi số Ne: 21
Chiều dài cuộn sợi: 158mm
Hẹn giờ máy tự tắt: 24h 50
Molding
Discrere
Soft-edge width: 20
Soft-edge control : 36
Acceleration: 0.9
Deceleration: 1.1

SSP Ne 30/2

Ne 30/2

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21
Number

T.0032