SSP Ne 46/2

SSP Ne 46/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 42 GramWeight: 42 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,250Wt. Yarn (Kg): 1.250
: SSP 02 – 21Lot: SSP 02-21

SSP Ne 22/3

SSP Ne 22/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,05Wt. Yarn (Kg): 1.05
: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21

SSP Ne 22/4

SSP Ne 22/4

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,05Wt. Yarn (Kg): 1.05
: SSP 02 – 21Lot: SSP 02-21

TXP 150D/48F

TXP 150D/48F

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone zise : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 840Wt. Yarn (Gr): 840
Lô: TXP 01-21Lot: TXP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

Test of yarn traction 150D/48F.PDF download file ⇓

TXP 150D/48F

TXP 150D/48F

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone zise : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: TXP 01-21Lot: TXP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

Test of yarn traction 150D/48F.PDF download file ⇓