TXP 100D

TXP 100D/36F/2

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone zise : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,00Wt. Yarn (Kg): 1.00
Lô: TXP 01-21Lot: TXP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

Test of yarn traction TXP 100d/36f/2.PDF download file ⇓

SSP Ne 16/3

SSP Ne 16/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone zise : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,050Wt. Yarn (Kg): 1.050
: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

TXP 100D

TXP 100D/36F/2

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone zise : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,36Wt. Yarn (Kg): 1.36
Lô: TXP 01-21Lot: TXP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

Test of yarn traction TXP 100d/36f/2.PDF download file ⇓

TXP 150D

TXP 150D/48F

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone zise : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,36Wt. Yarn (Kg): 1.36
Lô: TXP 01-21Lot: TXP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

Test of yarn traction TXP 150D.PDF download file ⇓

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone zise : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,36Wt. Yarn (Kg): 1.36
: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

SSP Ne 42/3

SSP Ne 42/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone zise: White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Lô: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month: 11-21
Trọng lượng sợi (Kg): 1,36Wt. Yarn (Kg): 1.36

SSP Ne 22/2

SSP Ne 22/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone zise : Blue ∅42
Trọng Lượng: 42 GramWeight: 42 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,250Wt. Yarn (Kg): 1.250
: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone zise : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1,050Wt. Yarn (Kg): 1.050
: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month 11-21

SSP Ne 42/2

SSP Ne 42/2

kích thước ống: ∅52 Màu TrắngCone zise: White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Lô: SSP 01 – 21Lot: SSP 01-21
Đóng gói tháng: 11-21Packing month: 11-21
Trọng lượng sợi (Kg): 1,36Wt. Yarn (Kg): 1.36