SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1 Wt. Yarn (Kg): 1
: SSP 02 – 22 Lot: SSP 02-22

 

Number

T.0065

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắng cone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250 Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-21 Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0062

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống: ∅52 Màu Trắng cone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250 Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-21 Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0061

SSP Ne 12/3

SSP Ne 12/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắng cone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360 Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-21 Lot: SSP 01-21

 

Number

T.00555

SSP Ne 20/3

SSP Ne 20/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắng cone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360 Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-21 Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0054

SSP Ne 20/4

SSP Ne 20/4

kích thước ống: ∅52 Màu Trắng cone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360 Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-21 Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0053