SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅34 Màu Tím cone size : Purple ∅34
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050 Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-24 Lot: SSP 01-24

 

Number

T.00318

SSP Ne 32/3

SSP Ne 32/3

kích thước ống  : ∅34 Màu trắng cone size  : Off white ∅34,
Trọng Lượng: 32 Gram Weight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050 Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-24 Lot: SSP 02-24

 

Test of yarn traction SSP 32/3.PDF download file ⇓

Number

T.00317

100/48/2

 TXP 100/48/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng, cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360 Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: TXP 01-24 Lot: TXP 01-24

 

Test of yarn traction TXP 100/48/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.00302

SSP Ne 32/3

SSP Ne 32/3

kích thước ống  : ∅34 Màu hồng cone size  : Pink floyd ∅34,
Trọng Lượng: 32 Gram Weight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050 Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 02-24 Lot: SSP 02-24

 

Test of yarn traction SSP 32/3.PDF download file ⇓

Number

T.00316

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSP Lot: SSP
Lot no: ssp 24053 Lot no: ssp 24053

 

Test of yarn traction SSP 63/2.PDF download file ⇓

Number

T. 00316

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSP Lot: SSP
Lot no: ssp 24053 Lot no: ssp 24053

 

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

Number

T. 00315

TXP 150D/48F/2

TXP 150D/48F/2

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắng cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850 Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-24  096 Lot: TXP 01-24  096

 

 

Number

T.00312

SSP Ne 82/3

SSP Ne 82/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSP Lot: SSP
Lot no: ssp 02-24 Lot no: ssp 02-24

 

 

Number

T. 00313

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSP Lot: SSP
Lot no: ssp 24053 Lot no: ssp 24053

 

 

Number

T. 00313

TXP 150D/48F/2

TXP 150D/48F/2

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắng cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850 Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-24  110 Lot: TXP 01-24  110

 

 

Number

T.00312