TXP 150D/48F/1 RE

TXP 150D/48F/1 RE

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắng cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850 Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-24 200923 Lot: TXP 01-24 200923

 

Number

T.00293

SSP Ne 30/2

SSP Ne 30/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: Lot:
Lot no: 02-24 Lot no: 02-24

 

 

Number

T. 00291

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: Lot:
Lot no: 24024 Lot no: 24024

 

 

Number

T. 00290

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng, cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360 Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 02-24 Lot: SSP 02-24

 

 

 

Number

T.00287

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: 860 TPM Lot: 860 TPM
Lot no: 24024 Lot no: 24024

 

 

Number

T. 00287

Ngân Hàng VIETIN BANK đồng hành cùng VIỆT HƯNG trong dự án đầu tư mở rộng nhà máy

 

Nhờ vào sự hợp tác chặt chẽ và sáng tạo với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank),   công ty của chúng tôi đã trải qua một giai đoạn phát triển vượt bậc. Sự hiện diện của VietinBank trong hệ thống đối tác đã mang lại nhiều lợi ích đáng kể, không chỉ là sự ổn định tài chính mà còn là sự thúc đẩy cho sự phát triển toàn diện của doanh nghiệp.

SSP Ne 60/3

SSP Ne 60/3

kích thước ống: ∅52 Màu Tím cone size : Purple ∅52
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000 Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: Lot: SSP
Loại xơ: Type off PSF:

 

Test of yarn traction SSP 60/3.PDF download file ⇓

Number

T.00218

SSP Ne 44/2

SSP Ne 44/2

kích thước ống: ∅52 Màu nâu cone size : Brown ∅52
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000 Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: Lot: SSP
Loại xơ: Type off PSF:

 

Test of yarn traction SSP 44/2.PDF download file ⇓

Number

T.00294

SSP Ne 82/3

SSP Ne 82/3

kích thước ống  : ∅34 Màu xanh lá cone size  : Green ∅34,
Trọng Lượng: 32 Gram Weight: 32 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050 Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-24 Lot: SSP 01-24

 

Test of yarn traction SSP 82/3.PDF download file ⇓

Number

T.00293