SSP Ne 63/3
| kích thước ống: ∅42 Màu xanh | cone size : Blue |
| Trọng Lượng: 32 Gram | Weight: 32 Gram |
| Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, | Plastic dye tubes: Heat resistant, |
| Chuyên dùng cho nhuộm cao áp | Specialised for high pressure dyeing |
| Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 | Wt. Yarn ( Gr ): 1000 |
| Lô: SSP | Lot: SSP |
| Lot no: 26044 | Lot no: 26044 |
Test of yarn traction SSP Ne 63/3.PDF download file ⇓
Number
T. 00467
SSP Ne 63/3
| kích thước ống: ∅42 Màu xanh | cone size : Blue |
| Trọng Lượng: 32 Gram | Weight: 32 Gram |
| Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, | Plastic dye tubes: Heat resistant, |
| Chuyên dùng cho nhuộm cao áp | Specialised for high pressure dyeing |
| Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 | Wt. Yarn ( Gr ): 1000 |
| Lô: SSP | Lot: SSP |
| Lot no: 26034 | Lot no: 26034 |
Number
T. 00468
TXP 100/36F/2
| kích thước ống – : ∅34 Màu Trắng | cone size : White ∅34, |
| Trọng Lượng: 31 Gram | Weight: 31 Gram |
| Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, | Plastic dye tubes: Heat resistant, |
| Chuyên dùng cho nhuộm cao áp | Specialised for high pressure dyeing |
| Trọng lượng sợi (Gr): 850 | Wt. Yarn (Gr): 850 |
| Lô: TXP 012A | Lot: TXP 012A |
Number
T.00466
TXP 100/36F/2 – RE
| kích thước ống – : ∅34 Màu Trắng | cone size : White ∅34, |
| Trọng Lượng: 31 Gram | Weight: 31 Gram |
| Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, | Plastic dye tubes: Heat resistant, |
| Chuyên dùng cho nhuộm cao áp | Specialised for high pressure dyeing |
| Trọng lượng sợi (Gr): 850 | Wt. Yarn (Gr): 850 |
| Lô: TXP 102 | Lot: TXP 102 |
Number
T.00465
SSP Ne 20/2
| kích thước ống: ∅42 Màu xanh | cone size : Blue |
| Trọng Lượng: 32 Gram | Weight: 32 Gram |
| Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, | Plastic dye tubes: Heat resistant, |
| Chuyên dùng cho nhuộm cao áp | Specialised for high pressure dyeing |
| Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 | Wt. Yarn ( Gr ): 1000 |
| Lô: SSP | Lot: SSP |
| Lot no: 01-26 | Lot no: 01-26 |
Test of yarn traction SSP Ne 20/2.PDF download file ⇓
Number
T. 00464
SSP Ne 20/4
| kích thước ống: ∅42 Màu xanh | cone size : Blue |
| Trọng Lượng: 32 Gram | Weight: 32 Gram |
| Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, | Plastic dye tubes: Heat resistant, |
| Chuyên dùng cho nhuộm cao áp | Specialised for high pressure dyeing |
| Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 | Wt. Yarn ( Gr ): 1000 |
| Lô: SSP | Lot: SSP |
| Lot no: 01-26 | Lot no: 01-26 |
Number
T. 00481
SSP Ne 42/2
| kích thước ống: ∅42 Màu xanh | cone size : Blue |
| Trọng Lượng: 32 Gram | Weight: 32 Gram |
| Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, | Plastic dye tubes: Heat resistant, |
| Chuyên dùng cho nhuộm cao áp | Specialised for high pressure dyeing |
| Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 | Wt. Yarn ( Gr ): 1000 |
| Lô: SSP | Lot: SSP |
| Lot no: 01-26 | Lot no: 01-26 |
Test of yarn traction SSP Ne 42/2.PDF download file ⇓
Number
T. 00482
58/2
| kích thước ống: ∅52 Trắng | cone size : White ∅52 |
| Trọng Lượng: 56 Gram | Weight: 56 Gram |
| Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, | Plastic dye tubes: Heat resistant, |
| Chuyên dùng cho nhuộm cao áp | Specialised for high pressure dyeing |
| Trọng lượng sợi (Gr): 1000 | Wt. Yarn (Gr): 1000 |
| Lô:GT0022994 | Lot: GT002294 |
| Loại xơ: Txp Century | Type off PSF: Txp Century |
Number
T.00461
