TXP 100D/48F/2

TXP 100D/48F/2

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000 Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: TXP 01-22 – BILION Lot: TXP 01-22  – BILION

 

Number

T.00165

TXP 150D/48F

TXP 150D/48F

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360 Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: TXP 01-22 – BILION Lot: TXP 01-22  – BILION

 

Number

T.00165

TXP 150D/48F

TXP 150D/48F

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000 Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: TXP 01-22 – BILION Lot: TXP 01-22  – BILION

Test of yarn traction TXP 150D/48F.PDF download file ⇓

Number

T.00163

SSP Ne 20/3

SSP Ne 20/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanh cone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 Gram Weight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000 Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSP 02-22 Lot: SSP 02-22

Test of yarn traction SSP 20/3PDF download file ⇓

Number

T. 00162

SSP Ne 20/3

SSP Ne 20/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắng cone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050 Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21 Lot: SSP 01-21

 

Number

T.00161

TXP 150D/48F/2

TXP 150D/48F/2

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 Gram Weight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000 Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: TXP 01-22 – BILION Lot: TXP 01-22  – BILION

 

Number

T.00160

TXP 150D/48/2

TXP 150D/48F/2

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắng cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850 Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-22 Lot: TXP 01-22

Test of yarn traction TXP 150D/48F RE.PDF download file ⇓

Number

T.00147

TXP 150D/48F RE

TXP 150D/48F RE

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắng cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850 Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-22 Lot: TXP 01-22

Test of yarn traction TXP 150D/48F RE.PDF download file ⇓

Number

T.00146

TXP 150D/48F

TXP 150D/48F

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắng cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000 Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-22 Lot: TXP 01-22

Test of yarn traction TXP 150D/48F.PDF download file ⇓

Number

T.00145

SSP Ne 62/2

SSP Ne 62/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắng cone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 Gram Weight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực, Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao áp Specialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050 Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21 Lot: SSP 01-21

 

Number

T.00119