SSP Ne 20/3

SSP Ne 20/3

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 03-22Lot: SSP 03-22

 

Test of yarn traction SSP 20/3.PDF download file ⇓

 

Number

T.00187

SSP Ne 43/2

SSP Ne 43/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 03-22Lot: SSP 03-22

Test of yarn traction SSP 43/2.PDF download file ⇓

Number

T.00186

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 03-22Lot: SSP 03-22

 

Test of yarn traction SSP 63/2.PDF download file ⇓

 

Number

T.00185

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống  : ∅34 Màu Trắng,cone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Test of yarn traction SSP 63/2.PDF download file ⇓

Number

T.00184

TXP 150D/48F

TXP 150D/48F

kích thước ống – : ∅34 Màu Trắngcone size  : White ∅34,
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 850Wt. Yarn (Gr): 850
Lô: TXP 01-22Lot: TXP 01-22

 

Number

T.00183

SSP Ne 30/2

SSP Ne 30/2

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Test of yarn traction SSP 30/2.PDF download file ⇓

Number

T.00182

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅34 Màu Tímcone size : Purple ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-23Lot: SSP 01-23

 

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

Number

T.00181

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống  : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52,
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 02-22Lot: SSP 02-22

 

 

Number

T.00180

SSP Ne 22/2

SSP Ne 22/2

kích thước ống – : ∅52 màu xanhcone size: ∅52, green
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 22-2.PDF download file ⇓

Number

T.00179

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅34 Màu Tímcone size : Purple ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 03-22Lot: SSP 03-22

 

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

Number

T.00178