SSP Ne 62/2

SSP Ne 62/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1050Wt. Yarn (Gr): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.00119

SSP Ne 33/3

SSP Ne 33/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1000Wt. Yarn ( Gr ): 1000
Lô: SSP 02-22Lot: SSP 02-22

Test of yarn traction SSP 33/3.PDF download file ⇓

Number

T. 00142

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1250Wt. Yarn ( Gr ): 1250
Lô: SSP 02-22Lot: SSP 02-22

Test of yarn traction SSP 53.3PDF download file ⇓

Number

T. 00141

SSP A 60/3

SSP A Ne 60/3

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 60/3.PDF download file ⇓

Number

T.00137

SSP A 44/2

SSP Ne 44/2

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 44/2.PDF download file ⇓

Number

T.00136

SSP A 20/2

SSP A 20/2

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng,cone size  : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.00140

SSP Ne 20/9

SSP Ne 20/9

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1050Wt. Yarn ( Gr ): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 20/9.PDF download file ⇓

Number

T.0140

TXP 150D/48F

TXP 150D/48F

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng, màu xanhcone size  : White ∅52, green
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: TXP 01-22Lot: TXP 01-22

Test of yarn traction TXP 150D/48F.PDF download file ⇓

Number

T.00131

TXP 100D/48F/2

TXP 100D/48F/2

kích thước ống –  : ∅52 Màu Trắng, màu xanhcone size – : White ∅52, green
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: TXP 01-22Lot: TXP 01-22

Test of yarn traction TXP 100D/48F/2.PDF download file ⇓

Number

T.0130

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống – : ∅52 Màu Trắng, màu xanhcone size  : White ∅52, green
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 63/3.PDF download file ⇓

Number

T.00133