SSP Ne 32/3

SSP Ne 32/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1050Wt. Yarn ( Gr ): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 32/3.PDF download file ⇓

Number

T.0106

SSP Ne 82/2

SSP Ne 82/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1250Wt. Yarn ( Gr ): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T. 105

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1250Wt. Yarn ( Gr ): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T. 103

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1250Wt. Yarn ( Gr ): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

 

Number

T. 103

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1250Wt. Yarn ( Gr ): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 53/3.PDF download file ⇓

Number

T. 102

SSP Ne 33/3

SSP Ne 33/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1250Wt. Yarn ( Gr ): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T. 101

SSP Ne 20/3

SSP Ne 20/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1250Wt. Yarn ( Gr ): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 20/3.PDF download file ⇓

 

Number

T. 100

TXP 155D/48F

TXP 155D/48F

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: TXP 01-22Lot: TXP 01-22

Test of yarn traction TXP 155D/48F.PDF download file ⇓

Number

T.0096

SSP Ne 20/3

SSP Ne 20/3

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1050Wt. Yarn ( Gr ): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 20/3.PDF download file ⇓

Number

T.0091

SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

kích thước ống: ∅34 Màu Trắngcone size : White ∅34
Trọng Lượng: 31 GramWeight: 31 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi ( Gr ): 1050Wt. Yarn ( Gr ): 1050
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction SSP 20/2.PDF download file ⇓.

Number

T.0090