SSP Ne 20/2

SSP Ne 20/2

AMANN

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21
Loại xơ:Type off PSF:

 

Number

T.0073

SSP Ne 43/3

SSP Ne 43/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21
Loại xơ:Type off PSF:

 

Number

T.0072

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1000Wt. Yarn (Gr): 1000
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21
Loại xơ:Type off PSF:

Test of yarn traction 63/3.PDF download file ⇓

Number

T.0071

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1350Wt. Yarn (Gr): 1350
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

Test of yarn traction 63/3.PDF download file ⇓

Number

T.0070

SSP Ne 63/3

SSP Ne 63/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1Wt. Yarn (Kg): 1
: SSP 02 – 22Lot: SSP 02-22

 

Number

T.0065

SSP Ne 53/3

SSP Ne 53/3

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0062

SSP Ne 63/2

SSP Ne 63/2

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1250Wt. Yarn (Gr): 1250
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0061

SSP Ne 43/3

SSP Ne 43/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1.250Wt. Yarn (Gr): 1.250
: SSP 02 – 21Lot: SSP 02-21

 

Number

T.0058

SSP Ne 42/3

SSP Ne 42/3

kích thước ống: ∅42 Màu Xanhcone size : Blue ∅42
Trọng Lượng: 35 GramWeight: 35 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Kg): 1Wt. Yarn (Kg): 1
: SSP 02 – 21Lot: SSP 02-21

 

Number

T.0057

SSP Ne 12/5

SSP Ne 12/5

kích thước ống: ∅52 Màu Trắngcone size : White ∅52
Trọng Lượng: 56 GramWeight: 56 Gram
Lõi nhưa: chịu nhiệt, áp lực,Plastic dye tubes: Heat resistant,
Chuyên dùng cho nhuộm cao ápSpecialised for high pressure dyeing
Trọng lượng sợi (Gr): 1360Wt. Yarn (Gr): 1360
Lô: SSP 01-21Lot: SSP 01-21

 

Number

T.0060